• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Việt-Anh cho từ khoe ( 0,008 giây)

Các từ gợi ý:
[Việt-Anh]: khoe khoé khóe khỏe
[Việt-Việt]: khoe khoé khoẻ khóe
[Việt-Pháp]: khoe khóe khỏe

to brag; to boast; to show off

khoe tài

to show off one's ability

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!