• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Việt-Anh cho từ ( 0,010 giây)

Các từ gợi ý:
[Anh-Việt]: bo
[Việt-Anh]: bố bồ bỏ bổ bọ bớ bờ bộ bở bợ
[Việt-Việt]: bo bố bồ bỏ bổ bọ bờ bộ bở bợ
[Việt-Pháp]: bố bồ bỏ bổ bọ bớ bờ bộ bở bợ

to tie; to bind; to faggot; to bunch

faggot; bunch; bundle

một bó hoa

a bunch of flowers

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!