• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Việt-Anh cho từ anh ( 0,012 giây)

Các từ gợi ý:
[Việt-Anh]: anh ánh ảnh
[Việt-Việt]: anh ánh ảnh
[Việt-Pháp]: anh ánh ảnh

Elder brother

anh ruột

Blood elder brother

anh cả

eldest brother

anh cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)

half-brother

anh rể

brother-in-law (one's elder sister's husband)

anh chồng

brother-in-law (one's husband's elder brother)

anh vợ

brother-in-law (one's wife's elder brother)

First cousin, cousin german (son of one's father's or mother's elder brother or sister)

anh con nhà bác

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!