• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Tự Động cho từ fellow ( 0,005 giây)

fellow[/'felou/]

Các từ gợi ý:
[Anh-Việt]: fellow
[Anh-Anh]: fellow

bạn đồng chí

người, người ta; ông bạn; thằng cha, gã, anh chàng

poor fellow!

anh chàng thật đáng thương!, thằng cha tội nghiệp!

my good fellow!

ông bạn quý của tôi ơi!

a strong fellow

một người khoẻ mạnh, một gã khoẻ mạnh

a fellow of a shoe

một chiếc (trong đôi) giày

nghiên cứu sinh

uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh như Ôc-phớt)

hội viên, thành viên (viện nghiên cứu)

fellow of the British Academy

viện sĩ Viện hàn lâm Anh

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái

Thành ngữ(danh từ)

stone deal hath to fellow

người chết là bí mật nhất

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!