Tra từ điển Tự Động cho từ fellow ( 0,005 giây)
fellow[/'felou/]
poor fellow!
anh chàng thật đáng thương!, thằng cha tội nghiệp!
my good fellow!
ông bạn quý của tôi ơi!
a strong fellow
một người khoẻ mạnh, một gã khoẻ mạnh
a fellow of a shoe
một chiếc (trong đôi) giày
fellow of the British Academy
viện sĩ Viện hàn lâm Anh