• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Tự Động cho từ beau ( 0,011 giây)

beau[/bou/]

Các từ gợi ý:
[Anh-Việt]: beau
[Anh-Anh]: beau
[Pháp-Việt]: beau

người đàn ông ăn diện

người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm

người theo đuổi (một người con gái)

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!