• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Pháp-Việt cho từ troublé ( 0,011 giây)

Các từ gợi ý:
[Anh-Việt]: trouble
[Anh-Anh]: trouble
[Pháp-Việt]: trouble troublé

tính từ

bị làm đục

Eau troublée

nước bị làm đục

rối ren, rối loạn

Période troublée

thời kỳ rối loạn

rối tung

Tête troublée

đầu óc rối tung

bối rối, luống cuống

Le candidat est troublé

thí sinh luống cuống

Clair| pur| Paisible| tranquille| Assuré| sûr/ANT

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!