• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Pháp-Việt cho từ enroulement ( 0,012 giây)

danh từ giống đực

sự cuộn, sự quấn

(điện học) cuộn dây

(kiến trúc) nếp cuộn

bệnh cuốn lá (của khoai tây)

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!