• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Anh-Việt cho từ the ( 0,014 giây)

the[/ði:, ði, ðə/]

Các từ gợi ý:
[Anh-Việt]: the
[Việt-Anh]: the thè thê thế thề thẻ thể
[Việt-Việt]: the thè thê thế thề thẻ thể
[Pháp-Việt]: thé
[Việt-Pháp]: the thé thè thê thế thề thẻ thể

mạo từ

cái, con, người...

the house

cái nhà

the cat

con mèo

ấy, này (người, cái, con...)

I dislike the man

tôi không thích người này

duy nhất (người, vật...)

he is the shoemaker here

ông ta là người thợ giày duy nhất ở đây

(trước một từ so sánh) càng

the sooner you start the sooner you will get there

ra đi càng sơm, anh càng đến đấy sớm

so much the better

càng tốt

the sooner the better

càng sớm càng tốt

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!