• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Anh-Việt cho từ swallow ( 0,005 giây)

swallow[/'swɔlou/]

Các từ gợi ý:
[Anh-Việt]: swallow
[Anh-Anh]: swallow

(động vật học) chim nhạn

ngoại động từ

nuốt (thức ăn)

nuốt, chịu đựng

to swallow one's anger

nuốt giận

to swallow an affront

chịu nhục

nuốt, rút (lời)

to swallow one's words

nuốt lời

cả tin, tin ngay

to swallow will anything you tell him

anh nói gì hắn cũng tin

Thành ngữ(danh từ)

one swallow does not make a summer

một con nhan không làm nên mùa xuân

Thành ngữ(ngoại động từ)

the expenses more than swallow up the earnings

thu chẳng đủ chi

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!