Tra từ điển Anh-Việt cho từ swallow ( 0,005 giây)
swallow[/'swɔlou/]
Các từ gợi ý:[Anh-Việt]: swallow [Anh-Anh]: swallow
to swallow one's anger
nuốt giận
to swallow an affront
chịu nhục
to swallow one's words
nuốt lời
to swallow will anything you tell him
anh nói gì hắn cũng tin