• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Anh-Việt cho từ love ( 0,012 giây)

love[/lʌv/]

Các từ gợi ý:
[Anh-Việt]: love
[Anh-Anh]: love

lòng yêu, tình thương

love of one's country

lòng yêu nước

a mother's love for her children

tình mẹ yêu con

tình yêu, mối tình, ái tình

first love

mối tình đầu

never trifle with love

không nên đùa bỡn với tình yêu

to be in love with

yêu (ai)

to fall in love with

đâm ra yêu (phải lòng) (ai)

to make love to someone

tán tỉnh ai, tỏ tình với ai; ôm ấp hôn hít ai, ăn nằm với ai

to marry for love

kết hôn vì tình

người yêu, người tình

thần ái tình

(thông tục) người đáng yêu; vật đáng yêu

(thể dục,thể thao) điểm không, không (quần vợt)

love all

không không (hai bên cùng không được điểm nào)

love forty

không bốn mươi

a love set

một ván thua trắng (người thua không được điểm nào)

ngoại động từ

yêu, thương, yêu mến

to love one another

yêu nhau, thương nhau

thích, ưa thích

to love sports

thích thể thao

to love music

thích âm nhạc

he loves to be praised

nó thích được khen

Thành ngữ(danh từ)

to love in a cottage

ái tình và nước lã

one can't get it for love or money

không có cách gì lấy được cái đó

to play for love

chơi vì thích không phải vì tiền

there is no love lost between them

chúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!