Tra từ điển Anh-Việt cho từ a ( 0,006 giây)
a[/ei, ə/]
Các từ gợi ý:
[Anh-Việt]: a
[Anh-Anh]: a
[Việt-Anh]: a á à ả ạ
[Việt-Việt]: a á à ả ạ
[Pháp-Việt]: a
[Việt-Pháp]: á à ả ạ
his health is a
sức khoẻ anh ta vào loại a
a sharp
la thăng
a flat
la giáng
from a to z
từ đầu đến đuôi, tường tận
not to know a from b
không biết tí gì cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết
a very cold day
một ngày rất lạnh
a dozen
một tá
a few
một ít
all of a size
tất cả cùng một cỡ
a Shakespeare
một (văn hào như kiểu) Sếch-xpia
a Mr Nam
một ông Nam (nào đó)
a cup
cái chén
a knife
con dao
a son of the Party
người con của Đảng
a Vietnamese grammar
cuốn ngữ pháp Việt Nam
Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!