• pink
  • gold
  • green
  • blue
  • black

Tra từ điển Anh-Anh cho từ endangered ( 0,013 giây)

(of flora or fauna) in imminent danger of extinction

an endangered species

Lưu ý: Nếu từ các bạn tra bị sai nghĩa hoặc sai thông tin hãy thông báo lỗi với ban quản trị Socbay. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn! Xin cảm ơn!